Chuyển đến nội dung
EnglishDictations
Bài chép hôm nay

Bài chép

  • A1 Mới bắt đầu
  • A2 Sơ cấp
  • B1 Trung cấp
  • B2 Trung cao cấp
  • C1 Nâng cao

Tất cả bài chép ›

Kiểm tra

  • Luyện nghe IELTS
  • Test trình độ nghe
  • Kiểm tra cấp độ

Luyện tập

  • Câu của ngày
  • Câu tiếng Anh
  • Truyện tiếng Anh

Hướng dẫn

  • Phát âm tiếng Anh
  • Phát âm đuôi -ed, -s
  • Luyện nghe tiếng Anh
  • Test trình độ nghe
  • Nghe chép chính tả
  • Cho người mất gốc

Tất cả hướng dẫn ›

  • Luyện nghe TOEIC
  • Trình độ A1–C2 và B1
  • Luyện nghe VSTEP
  • Luyện nghe IELTS
  • Dạng rút gọn tiếng Anh
Lưu tiến độ của bạn

Cách phát âm đuôi -ed và -s, -es

Worked, played, wanted: ba động từ quá khứ, ba cách đọc đuôi -ed. Cats, dogs, buses: ba cách đọc đuôi -s. Đây là những âm ngắn nhất trong câu, cũng là lỗi người Việt gặp nhiều nhất khi nghe chép chính tả, vì tiếng Việt không có cụm phụ âm cuối như -kt, -ld, -ts. Quy tắc không khó; khó là nghe ra chúng trong câu nói nhanh.

Ba cách phát âm đuôi -ed

  • /ɪd/ sau âm /t/ hoặc /d/: wanted, needed, started. Đây là trường hợp duy nhất đuôi -ed thêm một âm tiết.
  • /t/ sau âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/: stopped, worked, laughed, missed, washed, watched.
  • /d/ sau nguyên âm và các âm hữu thanh còn lại: played, cleaned, lived, called.

Ba cách phát âm đuôi -s, -es

  • /ɪz/ sau âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/: buses, roses, washes, watches, changes. Thêm một âm tiết.
  • /s/ sau âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/: stops, cats, books, laughs, months.
  • /z/ sau nguyên âm và các âm hữu thanh còn lại: dogs, plays, calls, rooms.

Mẹo nhớ và cái bẫy của mẹo nhớ

Nhiều người học thuộc các câu như “Thời phong kiến phương Tây” (th, p, k, f, t: đuôi -s đọc /s/) hay “Khi sang sông phải chờ thu phí” cho đuôi -ed đọc /t/. Mẹo nhớ giúp làm bài tập trên giấy, nhưng hãy nhớ quy tắc dựa vào âm cuối, không phải chữ cái cuối: laugh kết thúc bằng âm /f/ nên laughed đọc /t/, còn close kết thúc bằng âm /z/ nên closed đọc /d/.

Lỗi phổ biến của người Việt là đọc thêm một âm “ơ” hoặc “xờ”: “work-ơt”, “book-xờ”. Thực ra worked chỉ có một âm tiết /wɜːkt/. Khi nghe thì ngược lại: bạn chờ một âm tiết không hề có, không nghe thấy, rồi viết work thay vì worked.

Phát âm tiếng Anh cho người Việt

Nghe ra đuôi -ed, -s trong câu

Trong “She walked to work”, đuôi -ed của walked dính vào âm t của to và gần như biến mất. Ngữ pháp (quá khứ, số nhiều, ngôi thứ ba) thường giúp đoán, nhưng bài chép chính tả cho bạn thấy mình thật sự nghe ra hay chỉ đoán.

Khi xem kết quả, hãy khoanh lại mỗi đuôi -ed và -s bị thiếu, rồi nghe lại đúng đoạn đó. Sau vài buổi, tai sẽ tự chú ý đến chúng.

Bài chép hôm nay

Nghe chép chính tả tiếng Anh

Câu hỏi về phát âm đuôi -ed và -s

Làm sao biết một âm là vô thanh hay hữu thanh?

Đặt tay lên cổ họng khi phát âm: nếu cổ rung (/b/, /d/, /g/, /v/, /z/, /m/, /n/, /l/) là âm hữu thanh; nếu không rung (/p/, /t/, /k/, /f/, /s/) là âm vô thanh.

Động từ bất quy tắc có theo quy tắc này không?

Không. Went, saw, bought không có đuôi -ed. Quy tắc chỉ áp dụng cho động từ có quy tắc.

Vì sao trong bài thi tôi làm đúng nhưng khi nghe vẫn sót?

Vì bài tập trên giấy kiểm tra quy tắc, còn khi nghe bạn phải nhận ra một âm rất ngắn ở tốc độ tự nhiên. Chỉ luyện tai với câu thật mới giải quyết được việc này.

Tiếp tục luyện tập

  • Dạng rút gọn (contractions) trong tiếng Anh
  • Bài chép hôm nay
  • Câu của ngày
  • Câu tiếng Anh
  • Truyện tiếng Anh
  • Test trình độ nghe
  • Kiểm tra cấp độ
  • Trình độ tiếng Anh
  • Luyện nghe tiếng Anh
  • Tất cả hướng dẫn
EnglishDictations

Luyện chép chính tả tiếng Anh tương tác miễn phí, giúp bạn tự tin hơn về nghe hiểu, chính tả và từ vựng ở các cấp độ A1–C1.

Bài chép hôm nayKiểm tra cấp độ

Luyện tập

  • Tất cả bài chép
  • Câu của ngày
  • Câu tiếng Anh
  • Truyện tiếng Anh

Cấp độ

  • A1 Mới bắt đầu
  • A2 Sơ cấp
  • B1 Trung cấp
  • B2 Trung cao cấp
  • C1 Nâng cao

Kiểm tra

  • Test trình độ nghe
  • Luyện nghe IELTS

Hướng dẫn

  • Cho người mất gốc
  • Luyện nghe tiếng Anh
  • Nghe chép chính tả
  • Phát âm tiếng Anh
  • Tất cả hướng dẫn
Câu hỏi thường gặpDành cho giáo viênLên đầu trang

Bản quyền © 2026 EnglishDictations. Mọi quyền được bảo lưu.

Privacy PolicyTerms of Service